mỡ giắt

mỡ giắt

Thịt bỏ Wagyu có nhiều mỡ giắt rất đẹp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mỡ nằm xen kẽ giữa các thớ thịt: "mỡ giắt" chỉ phần mỡ trắng hoặc vàng nhạt, phân bố thành từng vệt, từng đường nhỏ trong các bắp thịt của động vật, đặc biệt thịt thịt lợn. Đây loại mỡ tạo nên độ mềm, ngậy hương vị đặc trưng cho thịt.
dụ sử dụng
  • (Phần mỡ xen trong thịt làm tăng chất lượng món nướng.)
  • (Sự phân bố mỡ đều trong thịt tiêu chí chọn thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thịt mỡ giắt": cụm từ chỉ chất lượng thịt cao, thường dùng trong ẩm thực để đánh giá độ ngon.

    • Wagyu nổi tiếng mỡ giắt rất mịn đều. (Giống này được ưa chuộng nhờ mỡ phân bố tinh tế trong thịt.)
  • "tỉ lệ mỡ giắt": chỉ số phần trăm mỡ so với thịt, quan trọng trong chế biến dinh dưỡng.

    • Tỉ lệ mỡ giắt cao làm thịt béo ngậy hơn nhưng cũng nhiều calo hơn. (Người ăn kiêng cần cân nhắc khi chọn thịt nhiều mỡ giắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Mỡ (danh từ): chất béo của động vật, thườngdạng khối rắn hoặc lỏng.

    • Mỡ lợn được dùng để chiên rán. (Chất béo động vật trong nấu ăn.)
  • Giắt (động từ): chen vào, xen vào giữatrong "mỡ giắt" mang nghĩa mỡ xen lẫn vào thịt.

    • Cát giắt vào kẽ tay. (Cát lọt vào khe hở.)
Từ đồng nghĩa
  • Mỡ xen: mỡ nằm lẫn trong thịt, thường dùng trong miêu tả thực phẩm.
  • Mỡ vân: mỡ tạo thành đường vân trên bề mặt thịt, nhấn mạnh hình dạng.
Thành ngữ liên quan
  • Mỡ giắt như vân đá: so sánh mỡ trong thịt với vân tự nhiên trên đá, chỉ sự tinh tế đẹp mắt.
    • Miếng thịt này mỡ giắt như vân đá, nhìn đã thấy ngon. (Hình ảnh ẩm thực tả vẻ đẹp của thực phẩm.)