mỡ giắt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mỡ nằm xen kẽ giữa các thớ thịt: "mỡ giắt" chỉ phần mỡ trắng hoặc vàng nhạt, phân bố thành từng vệt, từng đường nhỏ trong các bắp thịt của động vật, đặc biệt là ở thịt bò và thịt lợn. Đây là loại mỡ tạo nên độ mềm, ngậy và hương vị đặc trưng cho thịt.
Ví dụ sử dụng
- (Phần mỡ xen trong thịt làm tăng chất lượng món nướng.)
- (Sự phân bố mỡ đều trong thịt là tiêu chí chọn thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thịt có mỡ giắt": cụm từ chỉ chất lượng thịt cao, thường dùng trong ẩm thực để đánh giá độ ngon.
- Bò Wagyu nổi tiếng vì có mỡ giắt rất mịn và đều. (Giống bò này được ưa chuộng nhờ mỡ phân bố tinh tế trong thịt.)
"tỉ lệ mỡ giắt": chỉ số phần trăm mỡ so với thịt, quan trọng trong chế biến và dinh dưỡng.
- Tỉ lệ mỡ giắt cao làm thịt béo ngậy hơn nhưng cũng nhiều calo hơn. (Người ăn kiêng cần cân nhắc khi chọn thịt có nhiều mỡ giắt.)
Biến thể và từ gần giống
Mỡ (danh từ): chất béo của động vật, thường ở dạng khối rắn hoặc lỏng.
- Mỡ lợn được dùng để chiên rán. (Chất béo động vật trong nấu ăn.)
Giắt (động từ): chen vào, xen vào giữa — trong "mỡ giắt" mang nghĩa mỡ xen lẫn vào thịt.
- Cát giắt vào kẽ tay. (Cát lọt vào khe hở.)
Từ đồng nghĩa
- Mỡ xen: mỡ nằm lẫn trong thịt, thường dùng trong miêu tả thực phẩm.
- Mỡ vân: mỡ tạo thành đường vân trên bề mặt thịt, nhấn mạnh hình dạng.
Thành ngữ liên quan
- Mỡ giắt như vân đá: so sánh mỡ trong thịt với vân tự nhiên trên đá, chỉ sự tinh tế và đẹp mắt.
- Miếng thịt bò này có mỡ giắt như vân đá, nhìn đã thấy ngon. (Hình ảnh ẩm thực tả vẻ đẹp của thực phẩm.)